The IELTS Class
Assignment 9 · Dynamic Data (P1)

Trends

Đọc sự thay đổi, gọi đúng tên,
báo đúng con số.

Reading change · Trend language · Reporting figures · Segments

Rê chuột hoặc chạm vào các thẻ và biểu đồ để khám phá
01

Đọc sự thay đổi qua 4 câu hỏi

Dynamic Data cho thấy một hoặc nhiều đối tượng thay đổi theo thời gian. Trước khi viết, hãy đọc biểu đồ theo đúng thứ tự này.

1Số liệu bắt đầu ở đâu?Where does it start?
2Điều gì xảy ra sau đó?What happens next?
3Có bước ngoặt nào không?Any turning points?
4Số liệu kết thúc ở đâu?Where does it end?
Ví dụ: số sinh viên đại học tại Hà Nội, 1983–1995 (triệu người)
3m4m5m6m7m’83’85’87’89’91’93’95just over 4mpeak 6.5mlow ~2.9m~3m1234
02

7 kiểu thay đổi và từ vựng đi kèm

Movement là sự thay đổi hoặc diễn biến của số liệu theo thời gian. Mỗi movement có động từ và danh từ riêng.

Increase
tăng
20 → 40 → 60
Verb
increase · rise · grow
Noun
an increase · a rise · growth
Decrease
giảm
70 → 50 → 30
Verb
decrease · decline · fall · drop
Noun
a decrease · a decline · a fall · a drop
Stability
ổn định
40 → 40 → 41 → 40
Verb
remain / stay stable · remain unchanged
Noun
stability
Fluctuation
dao động
30 → 50 → 35 → 55
Verb
fluctuate
Noun
fluctuation
Peak
đạt mức cao nhất
30 → 50 → 80 → 40
Verb
peak at · reach a peak of
Noun
a peak
Low
chạm mức thấp nhất
60 → 30 → 10 → 35
Verb
hit / reach a low of
Noun
a low
Recovery
tăng trở lại sau khi giảm
60 → 25 → 45 → 55
Verb
recover · rebound
Noun
recovery
Quick rule

Khi dữ liệu có sự kiện đặc biệt, hãy gọi đúng tên nó (peak, low, recovery…) thay vì chỉ dùng increase / decrease.

03

Mức độ và tốc độ thay đổi

thay đổi nhỏ, chậmlớn, nhanh
Danh từ: a / an + adjective + noun
a significant increase
một sự tăng lên đáng kể
Động từ: verb + adverb
increase significantly
tăng lên đáng kể
Lưu ý: không thêm từ chỉ mức độ nếu dữ liệu không thể hiện rõ sự thay đổi.
04

Báo số liệu: from · to · by · at · of

Cùng một thay đổi, mỗi giới từ cho người đọc biết một thông tin khác nhau.

Sales: 20 → 50
stood at 50202010502020+30
from A to Btừ mức A đến mức BSales rose from 20 to 50.
to + figuređạt tới mức nàoSales rose to 50.
by + amounttăng / giảm bao nhiêuSales rose by 30.
at + figuređứng ở một mứcSales stood at 50.
a rise / fall of + amountmức thay đổi, đi với danh từThere was a rise of 30.
30% 70%

Chênh lệch giữa hai tỷ lệ: dùng percentage points

  • increased from 30% to 70%
  • increased by 40 percentage points
  • increased by 40%

“by 40%” nghĩa là tăng thêm 40% của 30%, tức chỉ lên 42%.

05

Đỉnh, đáy, ổn định, dao động

Mỗi sự kiện đặc biệt đi với một giới từ cố định. Nhớ cả cụm, đừng nhớ riêng động từ.

stand at + figuređứng ở một mứcThe figure stood at 45%.
peak at + figuređỉnhSales peaked at $8 million.
reach a peak of + figuređỉnhSales reached a peak of $8 million.
hit / reach a low of + figuređáySales hit a low of $2 million.
remain stable / unchanged at + figureổn địnhThe figure remained stable at 40%.
fluctuate around + figuredao động quanh một mứcPrices fluctuated around $50.
fluctuate between A and Bdao động giữa hai mứcPrices fluctuated between $40 and $60.
recover / rebound to + figurephục hồiSales recovered to $5 million.
Quick check reach 70% reach at 70% peak at 70% reach a peak of 70%
06

Đọc đường biểu đồ theo từng chặng

Một đường dài thường có nhiều chặng. Đừng dùng một từ như increase hay fluctuate cho cả đường. Hãy chia nhỏ và gọi tên từng chặng.

Số sinh viên đại học tại Hà Nội, 1983–1995 (triệu người)
3m4m5m6m7m’83’84’85’86’87’88’89’90’91’92’93’94’951234567
1IncreaseThe number of university students rose steadily from just over 4 million in 1983 to nearly 5 million in 1985.
2PeakThe figure peaked at approximately 6.5 million in 1986.
3DecreaseStudent numbers then dropped to around 3.5 million in 1987.
4FluctuationThe figure fluctuated between approximately 3.4 and 3.9 million from 1987 to 1990.
5LowStudent numbers hit a low of just under 3 million in 1991.
6RecoveryThe figure recovered to approximately 4 million in 1992.
7DecreaseBy 1995, student numbers had fallen to approximately 3 million.
rose steadily movement + giới từapproximately số liệu ước lượng: about, around, approximately, just over, just under, nearly
Quick rule: một chặng = một movement = một câu mô tả chính xác.